football field

football field

The team practices drills on the football field.

Định nghĩa

Danh từ: - Sân bóng đá: "football field" dùng để chỉ khu vực hình chữ nhật được thiết kế đặc biệt để chơi môn thể thao bóng đá (football). Đây mặt sân nơi diễn ra trận đấu, bao gồm các đường kẻ, khu vực cấm địa, khung thành.

dụ sử dụng
  • (Sân bóng đá dài 100 mét rộng 50 mét.)
  • (Các cầu thủ chạy vào sân bóng đá để bắt đầu trận đấu.)
  • (Một sân bóng đá được bảo dưỡng tốt điều cần thiết cho một trận đấu hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the football field": trên sân bóng đá (dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh).
    • The coach gave instructions to the team on the football field. (Huấn luyện viên đã chỉ dẫn cho đội trên sân bóng đá.)
  • "a football field of grass": một sân bóng đá trồng cỏ (nhấn mạnh chất liệu mặt sân).
    • The new stadium boasts a football field of natural grass. (Sân vận động mới tự hào một sân bóng đá trồng cỏ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Football pitch (Anh-Anh): sân bóng đá (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).
    • The football pitch was flooded after the heavy rain. (Sân bóng đá bị ngập nước sau trận mưa lớn.)
  • Soccer field (Mỹ): sân bóng đá (thường dùng ở Mỹ để phân biệt với bóng bầu dục Mỹ).
    • The soccer field is marked with white lines. (Sân bóng đá được kẻ bằng các đường trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Playing field: sân thi đấu (nói chung, không chỉ riêng bóng đá).
  • Pitch: sân (thường dùng trong bóng đá, cricket, rugby).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to take the field": ra sân, vào sân thi đấu.
    • The team took the field to a roaring crowd. (Đội bóng ra sân trước đám đông reo hò.)
  • "to clear the field": dọn sân (sau trận đấu hoặc khi chướng ngại vật).
    • Groundskeepers cleared the field after the match. (Nhân viên bảo trì dọn sân sau trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "a level playing field": sân chơi bình đẳng (cơ hội công bằng cho tất cả).
    • We need a level playing field for all competitors. (Chúng ta cần một sân chơi bình đẳng cho tất cả các đối thủ.)
  • "not in the same football field": không cùng đẳng cấp, không thể so sánh.
    • His skills are not in the same football field as the professionals. (Kỹ năng của anh ấy không cùng đẳng cấp với các chuyên gia.)